menu_book
見出し語検索結果 "kết cục" (1件)
kết cục
日本語
名結果、結末
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
それは事故や逆説ではなく、予測可能な結果である。
swap_horiz
類語検索結果 "kết cục" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "kết cục" (1件)
Nó không phải tai nạn hay nghịch lý, mà là kết cục có thể dự báo.
それは事故や逆説ではなく、予測可能な結果である。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)